Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel Hanwha Techwin WISENET SNV-6084R/KAP

Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel Hanwha Techwin WISENET SNV-6084R/KAP

  • MS 000010062
  • WISENET
Giá : Liên hệ

Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel Hanwha Techwin WISENET SNV-6084R/KAP

Camera IP Dome hồng ngoại Hanwha Techwin WISENET SNV-6084R/KAP

– Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor CMOS

– Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

– Độ phân giải: 2 Megapixel (1920 x 1080)

– Độ nhạy sáng camera ip: 0.1 Lux (F1.2, 50IRE) (màu), 0 Lux (F1.2, 50IRE, IR LED on) (trắng/ đen)

– Hỗ trợ độ phân giải: 16:9 Full HD

– Ống kính: 3 ~ 8.5 mm

– Góc quan sát theo chiều ngang: 105.5° (Wide) ~ 37.1° (Tele); 57.5° (Wide) ~ 21° (Tele)

– Số đèn LED hồng ngoại: 12 đèn IR hồng ngoại

– Tầm quan sát hồng ngoại: 15 mét

– Chức năng quan sát Ngày và Đêm

– Chức năng chống sương mù Defog

– Chức năng phát hiện chuyển động

– Chức năng lọc nhiễu số 2D+3D

– Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T)

– Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC

– Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTCP,RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

– Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Vista, 7, 8, Mac OS X 10.7

– Hỗ trợ tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66

– Hỗ trợ chống va đập: IK10

– Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE

– Công suất tiêu thụ: Tối đa 9.5W

– Kích thước: Æ160 x 118.5 mm

– Trọng lượng: 960g

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch PS Exmor 2.38 Megapixel CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

1,952(H) x 1,116(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), B/W: 0Lux (F1.2, 50IRE, IR LED on)

Ống kính

Loại ống kính

Fixed focal

Ống kính

3 ~ 8.5mm (tỉ lệ Zoom 2.8x)

Khẩu độ

F1.2

Góc quan sát

H: 105.5°(Wide) ~ 37.1°(Tele) / V: 57.5°(Wide) ~ 21.0°(Tele)

Điều khiển tiêu cự

Manual

Tầm quan sát tối thiểu

0.5 m

Loại treo tường

Board-in type

Số đèn LED hồng ngoại

12ea

Tầm quan sát hồng ngoại

15 mét

Chức năng

Tiêu đề camera (OSD)

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC

Wide Dynamic Range

100dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Chức năng chống sương mù Defog

Off / Auto / Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4ea 4 points polygonal zones)

Vùng riêng tư

Off / On (32 zones with 4 points of polygonal)

Sens-up

Off / Auto (2x ~ 60x)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker

Flip/ Mirror

Off / On

Phân tích Video thông minh

Audio detection, Tampering

Kích hoạt báo động

Motion detection, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input

Báo động I/O

Input 1ea / Output 1ea

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP, Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers),

External output

Audio

Audio I/O

Selectable (Mic in / Line in), Max output level: 1 Vrms

Supply voltage: 3.3V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz

G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 60fps at all resolutions

MJPEG: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max.30fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/SDHC/SDXC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

Hỗ trợ xem qua web

Microsoft Internet Explorer (Ver. 10, 9, 8, 7),

Mozilla Firefox (Ver. 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9), Google Chrome (Ver. 25, 24, 23, 22, 21, 20, 19, 18, 17,16, 15), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS

Tiêu chuẩn chống thấm nước

IP66

Tiêu chuẩn chống va đập

IK10

Thông tin chung

Trọng lượng

960g (2.12 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø160.0 x 118.5mm (Ø6.3' x 4.67')

Yêu cầu điện nguồn

12V DC, 24V AC, PoE (IEEE802.3af)

Công suất tiêu thụ

Max. 9.5W (Heater off), Max. 13.5W (24V AC - Heater on)

Nhiệt độ hoạt động

-30°C ~ +60°C (-22°F ~ +140°F) / Less than 90% RH

-Hãng sản xuất: Hanwha Techwin Hàn Quốc.

-Sản xuất tại Korea.

– Bảo hành: 24 tháng.

Bình luận