Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel HONEYWELL HEW2PRW1

Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel HONEYWELL HEW2PRW1

  • HT_00595
  • HONEYWELL
Giá : 3,920,000 vnđ (Đã bao gồm VAT)

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.

- Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920 × 1080 Pixels).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.264H/H.264B/MJPEG.

- Ống kính: 3.6 mm, F2.0.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01Lux/F2.0 (color), 0Lux(IR on).

- Tốc độ khung hình: 1080p/720p (1–25/30 fps)  D1/CIF (1–25/30 fps).

- Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

- Chức năng chống ngược sáng WDR 120dB.

- Chức năng tự động cân chỉnh độ sáng.

- Hỗ trợ 20 người sử dụng cùng lúc.

- Hỗ trợ chuẩn ONVIF S.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 60ºC

- Nguồn điện: 12VDC và PoE.

Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel HONEYWELL HEW2PRW1

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.

- Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920 × 1080 Pixels).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.264H/H.264B/MJPEG.

- Ống kính: 3.6 mm, F2.0.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01Lux/F2.0 (color), 0Lux(IR on).

- Tốc độ khung hình: 1080p/720p (1–25/30 fps)  D1/CIF (1–25/30 fps).

- Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

- Chức năng chống ngược sáng WDR 120dB.

- Chức năng tự động cân chỉnh độ sáng.

- Hỗ trợ 20 người sử dụng cùng lúc.

- Hỗ trợ chuẩn ONVIF S.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 60ºC

- Nguồn điện: 12VDC và PoE.

Đặc tính kỹ thuật

ModelHEW2PRW1
Operational
Image Sensor1/2.7 inch Progressive scan 2MP CMOS
Video StandardNTSC/PAL
Number of Pixels 1920 × 1080
Minimum illumination0.01 lux, F2.0 (color), 0 lux (with IR LEDs on)
S/N Ratio50 dB or more
Electronic Shutter SpeedAuto, Manual, 1/3–1/100 000 s
IR Distance40m
Day/NightAuto (ICR)/Color/BW
Backlight CompensationBLC/HLC/WDR (120 dB)
White BalanceAuto/Sunny/Night/Outdoor/Customized
Gain ControlAuto/Manual
Noise Reduction3DNR
Privacy MaskingUp to 4 areas
Lens3.6 mm, F2.0
Angle of view91°
Corridor ModeYes
Video
Video CompressionH.264/H.264H/H.264B/MJPEG
Resolution1080p (1920×1080)/720p (1280×720)/D1 (704×576/ 704×480)/ CIF (352×288/ 352×240)
Bit rate (H.264)32 Kbps–10 Mbps
Network
EthernetRJ-45 (10/100Base-T)
ProtocolsIPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP, ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, PPPoE, DDNS, FTP, IP Filter, QoS, Bonjour, 802.1X
CompatibilityONVIF Profile S
Max. user access20 users
Others
Power supplyPoE (802.3af) Class 0, 12 VDC
Power Consumption4.0 W max
Ingress ProtectionIP66
Dimensions106.0 × 93.7 mm
Weight0.47 kg

- Sản xuất tại Trung Quốc.

- Bảo hành: 12 tháng.

 

Bình luận