Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel HONEYWELL HBD2PER1

Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel HONEYWELL HBD2PER1

  • HT_00607
  • HONEYWELL
Giá : 2,410,000 vnđ (Đã bao gồm VAT)

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch CMOS.

- Độ phân giải: 2 Megapixel (1920 × 1080 Pixels).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.

- Ống kính: 3.6mm , fixed, F2.0.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.08Lux/F2.0 (color), 0Lux(IR on).

- Tốc độ khung hình: 2 MP at 1 – 25/30fps D1/CIF at 1 – 25/30fps.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.

- Chức năng chống ngược sáng WDR.

- Chức năng tự động cân chỉnh độ sáng.

- Hỗ trợ 20 người sử dụng cùng lúc.

- Hỗ trợ chuẩn ONVIF S.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 60ºC

- Nguồn điện: 12VDC và PoE.

Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel HONEYWELL HBD2PER1

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch CMOS.

- Độ phân giải: 2 Megapixel (1920 × 1080 Pixels).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.

- Ống kính: 3.6mm , fixed, F2.0.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.08Lux/F2.0 (color), 0Lux(IR on).

- Tốc độ khung hình: 2 MP at 1 – 25/30fps D1/CIF at 1 – 25/30fps.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.

- Chức năng chống ngược sáng WDR.

- Chức năng tự động cân chỉnh độ sáng.

- Hỗ trợ 20 người sử dụng cùng lúc.

- Hỗ trợ chuẩn ONVIF S.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 60ºC

- Nguồn điện: 12VDC và PoE.

Đặc tính kỹ thuật

ModelHBD2PER1
Operational
Image Sensor1/2.9 inch Progressive scan 2MP CMOS
Video StandardNTSC/PAL
Number of Pixels 1920 × 1080
Minimum illumination0.08 lux colour @ F2.0 (Colour, 1/3s, 30 IRE); 0 lux B/W with IR LEDs on @ F2.0
S/N Ratio> 45 dB
Electronic Shutter Speed1/3(4) – 1/100,000 s
IR Distance30m
Smart IRAuto/Manual
Day/NightAuto (ICR)/Color/BW
Backlight CompensationBLC/HLC/WDR
White BalanceAuto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual
Gain ControlAuto/Manual
Noise Reduction3DNR
Privacy MaskingUp to 4 areas
Motion DetectionUp to 4 areas
Region of InterestUp to 4 areas
Digital Zoom16x
Lens3.6 mm, fixed, F2.0
Angle of view110°/83° (H), 56°/44° (V)
Video
Video CompressionH.265+/H.265/H.264+/H.264
Resolution1080p (1920×1080), SXGA (1280×1024), 1.3 MP (1280×960), 720p (1280×720), D1 (704×576/704×480), VGA (640×480), CIF (352×288/352×240)
Bit rate controlCBR/VBR
Network
EthernetRJ-45 (10/100Base-T)
ProtocolsIPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP, ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, PPPoE, DDNS, FTP, IP Filter, QoS, Bonjour, 802.1X
CompatibilityONVIF Profile S
Max. user access20 users
Others
Power supplyPoE (802.3af) Class 0, 12 VDC
Power Consumption5.03 W max. (IR LEDs on)
Ingress ProtectionIP66
Dimensions164.8 × 71.0 mm
Weight0.38 kg

- Sản xuất tại Trung Quốc.

- Bảo hành: 12 tháng.

Bình luận