Camera IP Speed Dome hồng ngoại 4.0 Megapixel HONEYWELL HDZP304DI

Camera IP Speed Dome hồng ngoại 4.0 Megapixel HONEYWELL HDZP304DI

  • HT_00578
  • HONEYWELL
Giá : 27,976,000 vnđ (Đã bao gồm VAT)

Camera IP Speed Dome hồng ngoại 4.0 Megapixel HONEYWELL HDZP304DI

- Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.

- Độ phân giải: 2688 × 1520 Pixels.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265/ H.264/ MJPEG.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: Color: 0.05 Lux at F1.6 Lux at F1.6 (IR on).

- Ống kính: 4.5 ~ 135 mm, F1.6 ~ F4.4.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 100 mét.

- Frame rate:

o Primary Stream: 4 MP, 3 MP at 30 fps or 1080p, 1.3 MP, 720p at 60 fps

o 2nd Stream: D1, CIF at 30 fps

o 3rd Stream: 1080p, 1.3 MP, 720p at 30 fps

- Chống ngược sáng thực WDR 120dB.

- Tự động cân chỉnh độ sáng.

- Hỗ trợ microSD max 128GB.

- Cổng kết nối mạng: Ethernet RJ45.

- Hỗ trợ 20 người sử dụng cùng lúc.

- Hỗ trợ kết nối ONVIF S G.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 70°C.

- Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE (Power over Ethernet).

- Nguồn điện: 12VDC.

Đặc tính kỹ thuật

ModelHDZP304DI
Camera
Image Sensor1/3 inch CMOS
Optical Zoom30x
Digital Zoom16x
WDR120dB
S/N Ratio>55dB
Minimum IlluminationColor: 0.05 Lux at F1.6, 0 Lux at F1.6 (IR on)
Focal Length4.5 – 135 mm
Max ApertureF1.6 – F4.4
Focus ModeManual/Auto
IR Distance100m
Angle of ViewHorizontal: 2.2° to 60°
White BalanceAuto/Indoor/Outdoor/ATW/Manual
Exposure ModeIris Priority/Shutter Priority/Gain Priority/Manual
Electronic Shutter1/1 ~ 1/30,000 sec
Backlight CompensationBLC/HLC/WDR (120 dB)
DefogOn/Off
Noise Reduction2D/3D
Day/NightAuto (ICR)/Color/BW
Operation
Pan Travel360° endless
Tilt Travel-15° to 90°, auto flip to 180°
Manual Pan SpeedUp to 300°/s
Manual Tilt SpeedUp to 200°/s
Presets300
Preset SpeedPan: 400°/s; Tilt: 300°/s
Tours8
Pattern5
Privacy Masks24
Audio In/Out1/1
Alarm Input/Output2/1
Video AnalyticsAuto-tracking, face detection
EventMotion Detect; Audio Detect; SD card capacity warning
Event NotificationRecord (SD card and FTP), Relay output, Email, Preset, Tour, Pattern, Snapshot
Network
Video CompressionH.265/H.264/MJPEG
Video Resolution4 MP (2592 × 1520), 3 MP (2304 × 1296), 1080p (1920 × 1080), 720p (1280 × 720), D1 (704 × 480), CIF (352 × 240)
Audio CompressionG.711a, G.711Mu, AAC, G.722
InterfaceRJ-45,10/100 Mbps Ethernet
Supported ProtocolsIPv4/v6, TCP/IP, UDP, RTP, RTSP, HTTP, HTTPS, SSL, FTP, SMTP, DHCP, PPPoE, UPnP, SNMP, Bonjour, DDNS, IEEE, 802.1x, QoS, NTP, IP Filter, ONVIF
Maximum Users Access20 users
Others
Power Source24 VAC, 3A (±10%), PoE+ (802.3at) class 4
Power Consumption23 W with IR on
Waterproof standardIP66
DimensionsØ186 × 309 mm
Weight3.5kg

- Sản xuất tại Trung Quốc.

- Bảo hành: 12 tháng.

Bình luận