Nguồn lưu điện UPS SOROTEC BL2500
-Công suất: 2500VA/ 1500W.
-Điện áp ngõ vào: 150 ~ 290VAC.
-Tần số ngõ vào: 47 ~ 53 Hz.
-Điện áp ngõ ra: 220VAC ± 10%.
-Tần số ngõ ra: 50Hz ± 1.
-Dạng sóng ngõ ra: Sóng sin.
-Công nghệ: Line interactive offline tiên tiến.
-Thời gian chuyển mạch: 2 – 6 ms.
-Chịu tải: 110% tải, tắt sau 1 phút, tự khôi phục khi tải bình thường
-Ắc quy: 12V sử dụng cho bình ắc quy khô, kín khí chuyên dùng, tuổi thọ trên 3 năm.
-Dung lượng ắc quy: 12V/ 7.5AH x 4.
-Thời gian lưu điện: Lưu 90 phút 1 máy tính core i7, lưu 45 phút 2 máy tính core i7, lưu 25 phút 3 máy tính core i7, lưu 20 phút 4 máy tính core i7, lưu 15 phút 5 máy tính core i7.
-Thời gian sạc pin: > 4 giờ đạt 90% dung lượng bình ắc quy.
-Bảo vệ quá tải, quá áp, chậm tải, lọc sét.
-Tự động khởi động lại khi điện lưới phục hồi.
-Tự động kiểm tra lỗi khi khởi động.
-Sạc thông minh kéo dài tuổi thọ bình ắc quy.
-Đưa ra cảnh báo khi bình ắc quy cần thay mới.
-Chế độ làm mát: Làm mát tự động, không gây ồn.
-Độ ồn: 45dB không tính còi báo.
-Tương thích với máy phát điện.
-Ứng dụng: Máy tính, máy Pos, máy chấm công, modem…
-Kích thước: 455 x 195 x 330 mm.
-Trọng lượng: 18.5 kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | BL2500 |
| Công suất | 2500VA/ 1500W |
| Điện áp ngõ vào | 220VAC |
| Ngưỡng điện áp ngõ vào | 150 ~ 290VAC |
| Tần số | 47 ~ 53 Hz |
| Hiệu suất | > 95% chế độ điện lưới |
| Điện áp ngõ ra | 220VAC ± 10% |
| Tần số | 50Hz ± 1 |
| Dạng sóng | Mô phỏng sóng sin |
| Công nghệ | Line interactive offline tiên tiến |
| Thời gian chuyển mạch | 2 ~ 6 ms |
| Chịu quá tải | 110% tải, tắt sau 1 phút, tự khôi phục khi tải bình thường |
| Loại bình ắc quy | 12V bình ắc quy khô, kín khí chuyên dùng, tuổi thọ trên 3 năm |
| Dung lượng bình ắc quy | 12V/ 7.5AH x 4 |
| Thời gian lưu điện | Lưu 90 phút 1 máy tính core i7, lưu 45 phút 2 máy tính core i7, lưu 25 phút 3 máy tính core i7, lưu 20 phút 4 máy tính core i7, lưu 15 phút 5 máy tính core i7 |
| Thời gian sạc | > 4 giờ đạt 90% dung lượng bình ắc quy |
| Chế độ điện lưới | LED xanh sáng |
| Chế độ cúp điện | Tiếng bíp bíp và LED đỏ chớp mỗi 4 giây |
| Bình yếu | Tiếng bíp bíp liên tục và LED đỏ chớp liên tục |
| Bình hư | Chế độ điện lưới, LED xanh chớp mỗi giây liên tục |
| Quá tải | LED vàng sáng, tiếng bíp kéo dài |
| Báo lỗi | LED đỏ sáng và tiếng bíp kéo dài |
| Bảng điều khiển | Nút khởi động/ nút tắt nguồn |
| Hiển thị LED | Chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, dung lượng tải, trạng thái bình ắc quy, cảnh báo lỗi,… |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20 ~ 90% (không kết tủa hơi nước) |
| Kết nối máy tính | USB hỗ trợ Windows, Mac OS, Linux, Win Server… |
| Phần mềm quản lý | Phần mềm quản trị Winpower kèm theo, cho phép giám sát, tự động bật, tắt UPS, hệ thống theo thời gian |
| Chống sét | RJ45 (ADSL in/out) |
| Bảo vệ | Chống xung, lọc nhiễu, lọc sét, quá tải, quá áp… |
| Chế độ làm mát | Làm mát tự động, không gây ồn |
| Độ ồn | 45dB không tính còi báo |
| Trường điện từ | IEC 6100-4-2 (ESD) – Level 4, IEC 61000-4-4 (EFT) – Level 4, IEC 61000-4-5 (Lightning Surge) – Level 4 |
| Dẫn diện và phát xạ | EN55022 (Conduction) Class B, EN55022 (Radiation) Class A |
| Kích thước | 455 x 195 x 330 mm |
| Trọng lượng | 18.5 kg |
-Thương hiệu của Mỹ, sản xuất tại Trung Quốc.
-Bảo hành: 2 năm.
