Camera IP Fisheye 5.0 Megapixel HONEYWELL HFD5PR1

Camera IP Fisheye 5.0 Megapixel HONEYWELL HFD5PR1

  • HT_00580
  • HONEYWELL
Giá : 8,720,000 vnđ (Đã bao gồm VAT)

Camera IP Fisheye 5.0 Megapixel HONEYWELL HFD5PR1

- Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch Progessive CMOS.

- Độ phân giải: 5.0 Megapixel (2592 × 1944 Pixels).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264/MJPEG.

- Ống kính: 1.42 mm, Fixed fisheye lens, F2.6.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01Lux/F2.6 (color), 0.01 Lux(B/W).

- Tốc độ khung hình: 5M (3072×2048) at 1-12 fps, UXGA (1600×1200) at up to 25/30 fps.

- Chức năng chống ngược sáng WDR.

- Chức năng tự động cân chỉnh độ sáng.

- Hỗ trợ microSDHC dung lượng tối đa 64GB.

- Hỗ trợ 20 người sử dụng cùng lúc.

- Hỗ trợ chuẩn ONVIF S G.

- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 40ºC.

- Nguồn điện: 12VDC và PoE.

Camera IP Fisheye 5.0 Megapixel HONEYWELL HFD5PR1

- Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch Progessive CMOS.

- Độ phân giải: 5.0 Megapixel (2592 × 1944 Pixels).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264/MJPEG.

- Ống kính: 1.42 mm, Fixed fisheye lens, F2.6.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01Lux/F2.6 (color), 0.01 Lux(B/W).

- Tốc độ khung hình: 5M (3072×2048) at 1-12 fps, UXGA (1600×1200) at up to 25/30 fps.

- Chức năng chống ngược sáng WDR.

- Chức năng tự động cân chỉnh độ sáng.

- Hỗ trợ microSDHC dung lượng tối đa 64GB.

- Hỗ trợ 20 người sử dụng cùng lúc.

- Hỗ trợ chuẩn ONVIF S G.

- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 40ºC.

- Nguồn điện: 12VDC và PoE.

Đặc tính kỹ thuật

ModelHFD5PR1
Image Sensor1/3 inch Progressive scan 5MP CMOS
Video StandardNTSC/PAL
Number of Pixels 2592 × 1944
Minimum illumination0.01 lux (color)/0.001 lux (B/W) @ F2.6
S/N Ratio> 50 dB
Electronic Shutter SpeedAuto, Manual, 1/3–1/100 000 s
Day/NightAuto (Electronic)/Color/BW
Backlight CompensationBLC/HLC/DWDR
White BalanceAuto/Manual
Gain ControlAuto/Manual
Noise Reduction3DNR
Privacy MaskingUp to 4 areas
Lens1.42 mm, Fixed fisheye lens, F2.6
Angle of viewHorizontal: 185°
Audio/Two-Way1/1 Channel In/Out, Built-in Mic
Alarm Input/Output1/1 Channel In/Out
Video CompressionH.264/MJPEG
Frame RateFrame rate: 5M (3072×2048) at 1-12 fps, UXGA (1600×1200) at up to 25/30 fps
Audio CompressionG.711a/G.711u
EthernetRJ-45 (10/100Base-T)
ProtocolsIPv4/v6, TCP/IP, UDP, RTP, RTSP, HTTP, HTTPS, SSL, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, PPPoE, UPnP, IGMP, SNMP, Bonjour, DNS, DDNS, IEEE 802.1x, QoS, NTP, IP Filter
Max. user access20 users
Power supplyPoE (802.3af) Class 0, 12 VDC
Power Consumption6.0 W max.
DimensionsØ110.0 × 54.0 mm
Weight0.25 kg

- Sản xuất tại Trung Quốc.

- Bảo hành: 12 tháng.

Bình luận